thời đàm

Học thuật
Thân thiện
thời đàm

Thời đàm thường bàn về các sự kiện nóng hổi trong xã hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể văn đăng báo bàn chuyện thời sự (): "Thời đàm" một thuật ngữ , dùng để chỉ một thể loại bài viết, thường được đăng trên báo chí, nội dung bàn luận, phân tích về các sự kiện, vấn đề thời sự đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tờ báo này từng chuyên mục "thời đàm" rất được độc giả yêu thích.
    • Các bài thời đàm thường phản ánh dư luận xã hội về những biến cố quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viết thời đàm": chỉ hành động sáng tác một bài báo thuộc thể loại này.
    • Cụ đồ Nho ấy thường viết thời đàm cho các báoSài Gòn trước năm 1945.
Biến thể từ gần giúng
  • Bình luận thời sự (hiện đại): Cụm từ có nghĩa tương đương, được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ báo chí hiện đại.
  • Xã luận: Bài viết thể hiện quan điểm chính thức của tòa soạn về một vấn đề thời sự, phạm vi tính chất trang trọng hơn "thời đàm".
Từ đồng nghĩa
  • Bình luận thời cuộc: bàn luận về tình hình thời sự.
  • Đàm luận thời sự: trò chuyện, thảo luận về các vấn đề thời sự.
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ: "Thời đàm" một từ ngữ ít được sử dụng trong báo chí đời sống hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các cụm từ như "bình luận thời sự", "bàn luận thời cuộc" thay thế.
  • Phong cách: Từ này mang sắc thái cổ xưa, thường xuất hiện trong văn cảnh nói về báo chí Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ 20.
thời đàm

Thời đàm thường bàn về các sự kiện nóng hổi trong xã hội.

  1. Thể văn đăng báo bàn chuyện thời sự ().